Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. obey

obey

/oʊˈbeɪ/
vâng lời

Children should obey their parents.

Trẻ em nên vâng lời cha mẹ.


trang trọng

tuân theo mệnh lệnh, quy tắc hoặc yêu cầu của ai đó có thẩm quyền

The soldiers obeyed their commander without question.

Các binh lính tuân lệnh chỉ huy của họ mà không thắc mắc.

Students must obey the school's dress code.

Học sinh phải tuân theo quy tắc ăn mặc của trường.

Thường dùng trong ngữ cảnh có sự phân cấp rõ ràng (quân đội, trường học, gia đình).

trang trọng

tuân theo luật lệ, quy định hoặc luật pháp

All citizens must obey the country's laws.

Mọi công dân phải tuân theo luật pháp của đất nước.

Ám chỉ sự tuân thủ luật pháp hoặc quy định xã hội.

Cụm từ kết hợp

obey orderstuân lệnhobey the lawtuân theo pháp luậtobey rulestuân theo quy tắc

Từ đồng nghĩa

complyfollowconformsubmit

Từ trái nghĩa

disobeydefyresistrebel

Mẹo hay

Phân biệt 'obey' và 'follow'

'Obey' nhấn mạnh sự tuân thủ mệnh lệnh từ người có thẩm quyền (ví dụ: obey a teacher). 'Follow' có thể dùng cho hướng dẫn, chỉ dẫn hoặc người khác (ví dụ: follow a recipe, follow a leader).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'obey'?

Dùng khi đối tượng chịu ảnh hưởng bởi mệnh lệnh, luật lệ hoặc yêu cầu từ người/vật có quyền lực. Không dùng cho hành động tự nguyện hoặc không có thẩm quyền.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *oboedire* (nghe theo), ghép bởi *ob-* (về phía) + *audire* (nghe). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *obeir* vào thế kỷ 13.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh có sự phân cấp rõ ràng (quân đội, trường học, gia đình). Không dùng cho vật vô tri (ví dụ: 'con tàu tuân theo dòng sông' là sai).

Phân tích từ

ob-
về phía
prefix
+
-ey
nghe
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.