Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exhaustive

exhaustive

/ɪɡˈzɔːstɪv/
tổng quát

The report provided an exhaustive analysis of the market trends.

Báo cáo cung cấp một phân tích tổng quát về xu hướng thị trường.


trang trọng

Kiểm tra hoặc phân tích một cách chi tiết và toàn diện, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.

She conducted an exhaustive search for the missing documents.

Cô ấy tiến hành một cuộc tìm kiếm toàn diện cho những tài liệu bị mất.

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và chi tiết cao.

Cụm từ kết hợp

exhaustive searchcuộc tìm kiếm toàn diệnexhaustive listdanh sách toàn diệnexhaustive analysisphân tích toàn diện

Từ đồng nghĩa

comprehensivethoroughdetailedcomplete

Từ trái nghĩa

incompletesuperficialpartialsummary

Cụm từ liên quan

exhaustive researchcụm từ
những nghiên cứu toàn diện
exhaustive studycụm từ
những nghiên cứu toàn diện

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'exhaustive' thường được sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học hoặc các tình huống yêu cầu sự chi tiết cao.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'exhausted'

'Exhaustive' có nghĩa là 'toàn diện', trong khi 'exhausted' có nghĩa là 'mệt mỏi'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'exhaustive' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'exhaustus', có nghĩa là 'cạn kiệt' hoặc 'hết sức', và từ 'exhaurire', nghĩa là 'cạn kiệt' hoặc 'sử dụng hết'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả một quá trình hoặc hoạt động được thực hiện một cách cẩn thận và chi tiết, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.

Phân tích từ

ex-
hết, hoàn toàn
prefix
+
-haust
cạn kiệt
root
+
-ive
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.