Looking up...
The report was incomplete because it lacked supporting data.
Báo cáo không hoàn chỉnh vì thiếu dữ liệu hỗ trợ.
Không đầy đủ, thiếu một phần hoặc chưa hoàn thành.
She submitted an incomplete application form.
Cô ấy nộp đơn đăng ký chưa hoàn chỉnh.
The puzzle is incomplete; we're missing three pieces.
Bài tập này chưa hoàn chỉnh; chúng ta thiếu ba mảnh.
Thường dùng để mô tả việc thiếu thông tin, phần hoặc quá trình chưa hoàn thành.
Dùng 'incomplete' để chỉ việc thiếu một phần, không dùng để chỉ hoàn toàn sai hoặc không liên quan.
'Incomplete' chỉ việc thiếu, còn 'incorrect' chỉ việc sai.
Từ tiếng Anh 'incomplete' được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và từ 'complete' (hoàn chỉnh).
Từ này thường dùng để chỉ việc thiếu một phần hoặc chưa hoàn thành, có thể áp dụng cho thông tin, quá trình, hoặc vật phẩm.