exist
tồn tạiLife exists in many forms on Earth.
Cuộc sống tồn tại dưới nhiều hình thức trên Trái Đất.
Tồn tại, có mặt, được công nhận hoặc được chấp nhận.
Does such a creature exist?
Con vật như vậy có tồn tại không?
Thường dùng để nói về sự tồn tại của vật thể, sinh vật, hoặc khái niệm.
Sống, tồn tại (người).
He exists on a small pension.
Anh ấy sống với một khoản trợ cấp nhỏ.
Dùng để nói về sự sống sót hoặc tồn tại của con người trong điều kiện khó khăn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Hãy chú ý ngữ cảnh khi dùng 'exist' vì nó có nhiều nghĩa khác nhau.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'exist' và 'be'
'Exist' thường dùng cho sự tồn tại của vật thể hoặc khái niệm, còn 'be' dùng cho sự tồn tại của người.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'existere' (từ 'ex-' + 'sistere' = đứng ra, hiện ra).
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh triết học, 'exist' thường được dùng để thảo luận về sự tồn tại của các thực thể.