Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. superficial

superficial

/ˌsuːpərˈfɪʃəl/
bề ngoài, không sâu sắc

His analysis was superficial and lacked depth.

Phân tích của anh ấy bề ngoài và thiếu sâu sắc.


thông thường

Chỉ quan tâm đến bề ngoài, không xem xét sâu sắc hoặc chi tiết.

She gave a superficial answer to avoid discussing the real issue.

Cô ấy trả lời bề ngoài để tránh thảo luận về vấn đề thực sự.

Thường dùng để chỉ sự thiếu sâu sắc trong suy nghĩ hoặc hành động.

trang trọng

Chỉ liên quan đến bề mặt, không sâu sắc.

The superficial examination revealed no underlying problems.

Kiểm tra bề mặt không phát hiện ra bất kỳ vấn đề nào ở bên trong.

Dùng trong bối cảnh y tế, khoa học hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

superficial knowledgekiến thức bề ngoàisuperficial woundvết thương bề mặt

Từ đồng nghĩa

shallowsurface-leveltrivialinsubstantial

Từ trái nghĩa

deepprofoundthoroughdetailed

Cụm từ liên quan

scratch the surfacethành ngữ
xem xét sơ bộ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Từ này thường dùng để chỉ sự thiếu sâu sắc trong phân tích hoặc suy nghĩ.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu sâu sắc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficialis', có nghĩa là 'bề mặt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ sự thiếu sâu sắc trong suy nghĩ, hành động hoặc phân tích.

Phân tích từ

super-
bề trên, bề mặt
prefix
+
-ficial
liên quan đến bề mặt
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.