comprehensive

/ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv/
toàn diện

The report provides a comprehensive analysis of the market trends.

Báo cáo cung cấp một phân tích toàn diện về các xu hướng thị trường.


trang trọng

Bao gồm tất cả các khía cạnh quan trọng; đầy đủ và hoàn chỉnh

She has a comprehensive understanding of the subject.

Cô ấy có sự hiểu biết toàn diện về chủ đề này.

The university offers a comprehensive range of courses.

Trường đại học cung cấp một loạt các khóa học toàn diện.

Thường dùng để mô tả tài liệu, nghiên cứu, kế hoạch hoặc kiến thức bao quát mọi khía cạnh.

Cụm từ kết hợp

comprehensive reviewđánh giá toàn diệncomprehensive plankế hoạch toàn diệncomprehensive educationgiáo dục toàn diện

Mẹo hay

Phân biệt 'comprehensive' và 'detailed'

'Comprehensive' nhấn mạnh sự bao quát mọi khía cạnh, trong khi 'detailed' chỉ sự chi tiết trong từng phần. Ví dụ: 'a comprehensive guide' (hướng dẫn toàn diện) khác 'a detailed guide' (hướng dẫn chi tiết).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *comprehensivus* (bao gồm), bắt nguồn từ *comprehendere* (hiểu, nắm bắt), gồm *com-* (cùng nhau) + *prehendere* (nắm lấy).

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ sự phức tạp hay chi tiết quá mức, mà nhấn mạnh sự bao quát và đầy đủ. Trong tiếng Việt, 'toàn diện' thường được ưu tiên hơn 'toàn bộ' hay 'hoàn chỉnh' trong ngữ cảnh này.

Phân tích từ

com-
cùng nhau
prefix
+
prehens-
nắm lấy
root
+
-ive
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt