Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exhausted

exhausted

/ɪɡˈzɔːstɪd/
mệt mỏi

She felt exhausted after the long hike.

Cô ấy cảm thấy mệt mỏi sau chuyến đi bộ dài.


thông thường

Cảm giác kiệt sức, không còn năng lượng; rất mệt.

He was completely exhausted by the night shift.

Anh ấy hoàn toàn mệt mỏi vì ca đêm.

Có thể dùng cho cả mệt thể chất và mệt tinh thần.

Cụm từ kết hợp

exhausted frommệt mỏi vìexhausted bymệt mỏi do

Từ đồng nghĩa

tiredweary

Từ trái nghĩa

refreshedenergetic

Cụm từ liên quan

exhausted to the point of collapsecụm từ
mệt đến mức không còn đứng được

Mẹo hay

Kết hợp với "after"

Thường dùng "exhausted after" để chỉ nguyên nhân gây mệt, ví dụ: "exhausted after running".

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin "exhaustus", quá khứ phân từ của "exhaurire" (rút ra, làm cạn).

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả mức độ mệt cực độ, thường kèm theo các từ chỉ nguyên nhân như "after", "by".

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.