Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exhibit

exhibit

/ɪɡˈzɪbɪt/

"exhibit"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

trưng bày

The museum will exhibit the new paintings next month.

Bảo tàng sẽ trưng bày các bức tranh mới vào tháng tới.


"exhibit"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Trưng bày, trình chiếu công khai một vật, tác phẩm hoặc thông tin.

The artist will exhibit her work at the gallery.

Nghệ sĩ sẽ trưng bày tác phẩm của mình tại phòng triển lãm.

Dùng cho cả danh từ và động từ; trong ngữ cảnh nghệ thuật, thường đi kèm với địa điểm.

Luật
legal

Bằng chứng, tài liệu được đưa ra trong một vụ án để chứng minh một lập luận.

The prosecutor presented Exhibit 3 as proof of the contract breach.

Người công tố đã trình bày Bằng chứng 3 để chứng minh vi phạm hợp đồng.

Trong pháp lý, thường được đánh số (Exhibit A, Exhibit B, …).

Cụm từ kết hợp

exhibit Abằng chứng Aexhibit a paintingtrưng bày một bức tranh
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.