Looking up...
She gave a detailed explanation of the project.
Cô ấy đã giải thích chi tiết về dự án.
Có nhiều thông tin, mô tả hoặc phân tích cụ thể.
The report was very detailed and covered all aspects of the issue.
Báo cáo rất chi tiết và bao gồm tất cả các khía cạnh của vấn đề.
Thường dùng để mô tả các tài liệu, báo cáo hoặc giải thích có nhiều thông tin cụ thể.
Từ này thường dùng trong các báo cáo, tài liệu kỹ thuật hoặc khi cần mô tả một cách cụ thể.
Từ gốc là 'detail' (chi tiết) + hậu tố '-ed' (được) → có nhiều chi tiết.
Thường dùng để mô tả các tài liệu, báo cáo hoặc giải thích có nhiều thông tin cụ thể.