Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. detailed

detailed

/ˈdiːteɪld/
chi tiết

She gave a detailed explanation of the project.

Cô ấy đã giải thích chi tiết về dự án.


trang trọng

Có nhiều thông tin, mô tả hoặc phân tích cụ thể.

The report was very detailed and covered all aspects of the issue.

Báo cáo rất chi tiết và bao gồm tất cả các khía cạnh của vấn đề.

Thường dùng để mô tả các tài liệu, báo cáo hoặc giải thích có nhiều thông tin cụ thể.

Cụm từ kết hợp

detailed analysisphân tích chi tiếtdetailed descriptionmô tả chi tiếtdetailed plankế hoạch chi tiết

Từ đồng nghĩa

thoroughcomprehensiveexhaustiveelaborate

Từ trái nghĩa

briefsummarygeneralvague

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường dùng trong các báo cáo, tài liệu kỹ thuật hoặc khi cần mô tả một cách cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'detail' (chi tiết) + hậu tố '-ed' (được) → có nhiều chi tiết.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các tài liệu, báo cáo hoặc giải thích có nhiều thông tin cụ thể.

Phân tích từ

detail
chi tiết
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.