Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. era

era

/ˈɪərə/
thời đại

The Renaissance was a significant era in European history.

Thời đại Phục hưng là một thời kỳ quan trọng trong lịch sử châu Âu.


chung

Một khoảng thời gian dài có đặc điểm hoặc sự kiện quan trọng.

The Stone Age was an era when humans used stone tools.

Thời đại Đá là một thời kỳ con người sử dụng công cụ bằng đá.

Thường dùng để chỉ thời kỳ lịch sử hoặc thời đại văn hóa.

historical

Một thời kỳ trong lịch sử có đặc điểm riêng biệt.

The Victorian era was marked by industrial and cultural changes.

Thời đại Victoria được đánh dấu bởi những thay đổi công nghiệp và văn hóa.

Thường liên quan đến các sự kiện lịch sử quan trọng.

Cụm từ kết hợp

the modern erathời đại hiện đạithe digital erathời đại sốthe space erathời đại vũ trụ

Từ đồng nghĩa

periodageepoch

Từ trái nghĩa

momentinstant

Cụm từ liên quan

the era of technologycụm từ
thời đại công nghệ
the era of peacecụm từ
thời đại hòa bình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'era' để chỉ thời kỳ dài với đặc điểm rõ rệt, không dùng cho khoảng thời gian ngắn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'era' với 'error' (lỗi) hoặc 'eagle' (đại bàng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'aera', có nghĩa là 'thời đại' hoặc 'khoảng thời gian'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thời kỳ lịch sử hoặc thời đại văn hóa, không dùng cho khoảng thời gian ngắn.

Phân tích từ

era
thời đại
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.