Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. equipment

equipment

/ɪˈkwɪpmənt/
trang thiết bị

The construction workers need proper safety equipment.

Các thợ xây dựng cần trang thiết bị bảo hộ thích hợp.


chung

Trang thiết bị, dụng cụ hoặc các thiết bị cần thiết để thực hiện một công việc hoặc hoạt động nhất định.

The school provides all the necessary equipment for science experiments.

Trường học cung cấp tất cả các trang thiết bị cần thiết cho các thí nghiệm khoa học.

She packed her camping equipment before going to the mountains.

Cô ấy đã gói trang thiết bị đi cắm trại trước khi đi lên núi.

Thường được sử dụng để chỉ các vật dụng, dụng cụ hoặc máy móc cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Cụm từ kết hợp

safety equipmenttrang thiết bị bảo hộmedical equipmenttrang thiết bị y tếsports equipmenttrang thiết bị thể thao

Từ đồng nghĩa

geartoolsmachineryapparatussupplies

Từ trái nghĩa

lackabsencedeficiency

Cụm từ liên quan

high-tech equipmentcụm từ
trang thiết bị công nghệ cao
heavy equipmentcụm từ
trang thiết bị nặng

Mẹo hay

Sử dụng đúng số

'Equipment' là danh từ không đếm được, nên không dùng số nhiều. Ví dụ: 'The equipment is ready' (không phải 'equipments').

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'equip'

'Equipment' là danh từ, còn 'equip' là động từ có nghĩa là 'trang bị'. Ví dụ: 'They equipped the lab with new equipment'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'equipment' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'equiper' (trang bị), từ tiếng Latinh 'aequus' (bằng, cân bằng) và 'parare' (chuẩn bị).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'equipment' thường được dùng để chỉ các vật dụng hoặc thiết bị cần thiết cho một hoạt động. Không dùng số nhiều (không dùng 'equipments').

Phân tích từ

equip
trang bị
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả của hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.