Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. equivalent

equivalent

/ɪˈkwɪvələnt/
tương đương

This product is equivalent to the original.

Sản phẩm này tương đương với sản phẩm gốc.


chung

Giống hệt hoặc có giá trị tương đương với một cái gì đó khác.

The two solutions are equivalent in effectiveness.

Hai giải pháp này tương đương về hiệu quả.

Thường dùng để so sánh giá trị, chức năng, hoặc tính chất của hai vật.

Cụm từ kết hợp

equivalent totương đương vớiequivalent exchangetrả đổi tương đương

Từ đồng nghĩa

equalmatchingcorrespondingcomparable

Từ trái nghĩa

differentunequalincomparable

Cụm từ liên quan

equivalent fractioncụm từ
phân số tương đương
equivalent exchangecụm từ
trả đổi tương đương

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Trong toán học, 'equivalent' thường dùng để chỉ các biểu thức hoặc phương trình có giá trị tương đương.

Quy tắc vàng

Sự tương đương không phải là sự giống hệt

'Equivalent' chỉ ra sự tương đương về giá trị hoặc chức năng, nhưng không nhất thiết là giống hệt về mọi mặt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có gốc từ tiếng Latin 'aequivalens', từ 'aequus' (bằng) và 'valere' (giá trị).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong toán học, hóa học, kinh tế, và các lĩnh vực kỹ thuật để chỉ sự tương đương.

Phân tích từ

equi-
bằng
prefix
+
-valent
có giá trị
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.