Looking up...
The soldiers were equipped with modern weapons.
Những người lính được trang bị vũ khí hiện đại.
cung cấp những thứ cần thiết cho ai đó hoặc một mục đích cụ thể
The kitchen is equipped with a new oven.
Nhà bếp được trang bị lò nướng mới.
She equipped herself with the necessary skills for the job.
Cô ấy trang bị cho mình những kỹ năng cần thiết cho công việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh cung cấp dụng cụ, kiến thức, hoặc điều kiện cần thiết cho một hoạt động hoặc nhiệm vụ.
chuẩn bị sẵn sàng (ít dùng hơn)
The team equipped for the expedition.
Đội đã chuẩn bị sẵn sàng cho chuyến thám hiểm.
Ít phổ biến hơn nghĩa chính; thường đi kèm với 'for' hoặc 'to'.
'Equip' thường nhấn mạnh vào việc cung cấp những thứ cần thiết cho một mục đích cụ thể (ví dụ: trang bị vũ khí cho lính), trong khi 'provide' mang nghĩa rộng hơn (cung cấp bất cứ thứ gì).
Sau 'equip' thường dùng 'with' (equip something with something) hoặc 'for' (equip someone for something). Ví dụ: 'The car is equipped with airbags' hoặc 'She equipped herself for the journey'.
Từ tiếng Pháp cổ 'équiper', bắt nguồn từ tiếng Đức 'schippen' (sắp xếp), có liên quan đến tiếng Hà Lan 'schip' (tàu). Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp vào thế kỷ 16.
Không dùng 'equip' thay thế cho 'decorate' (trang trí) hoặc 'furnish' (trang bị đồ đạc). 'Equip' nhấn mạnh vào chức năng hoặc sự sẵn sàng cho một mục đích cụ thể.