equivocate
nói mơ hồThe politician tried to equivocate when asked about the scandal.
Chính trị gia cố gắng nói mơ hồ khi bị hỏi về vụ bê bối.
Nói một cách mơ hồ hoặc không rõ ràng để tránh trả lời trực tiếp hoặc che giấu ý định thực sự.
He equivocated when asked about his plans for the future.
Anh ta nói mơ hồ khi bị hỏi về kế hoạch tương lai của mình.
The company's statement was full of equivocations.
Bản tuyên bố của công ty đầy những lời nói mơ hồ.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc khi muốn tránh trả lời trực tiếp.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi của chính trị gia khi họ cố gắng tránh trả lời trực tiếp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'aequus' (bằng, công bằng) và 'vocare' (gọi), ban đầu có nghĩa là 'nói một cách công bằng'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc khi muốn tránh trả lời trực tiếp.