erased

/ɪˈreɪzd/
xóa bỏ

She erased the mistake from the board.

Cô ấy đã xóa bỏ lỗi trên bảng.


trang trọng

Đã xóa hoặc gỡ bỏ một vật, ký tự, hoặc thông tin khỏi một bề mặt hoặc hệ thống.

The data was erased from the hard drive.

Dữ liệu đã bị xóa khỏi ổ cứng.

He erased his name from the list.

Anh ấy đã xóa tên mình khỏi danh sách.

Thường dùng với các vật vật lý hoặc dữ liệu kỹ thuật số.

Cụm từ kết hợp

erase the memoryxóa bộ nhớerase the evidencexóa bỏ bằng chứng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

erase the pastcụm từ
xóa bỏ quá khứ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'erased' khi muốn nhấn mạnh hành động xóa bỏ hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'erasus', phân từ quá khứ của 'eradere' (xóa bỏ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với các hành động xóa bỏ hoàn toàn, không thể phục hồi.

Phân tích từ

erase
xóa bỏ
root
+
-ed
đã hoàn thành hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt