period
kỳThe menstrual cycle typically lasts one period.
Chu kỳ kinh nguyệt thường kéo dài một kỳ.
Một khoảng thời gian xác định hoặc một giai đoạn trong một quá trình.
The ice age lasted for a long period.
Thời kỳ băng hà kéo dài rất lâu.
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian có giới hạn.
Kỳ kinh nguyệt, chu kỳ sinh lý của phụ nữ.
She experiences cramps during her period.
Cô ấy cảm thấy đau bụng trong kỳ kinh nguyệt của mình.
Trong y học, 'period' thường dùng để chỉ chu kỳ kinh nguyệt.
Ký tự chấm câu (.) ở cuối câu.
Remember to put a period at the end of the sentence.
Hãy nhớ thêm dấu chấm câu ở cuối câu.
Trong ngữ pháp, 'period' có thể chỉ đến dấu chấm câu.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'period' trong ngữ cảnh y học
Khi nói về chu kỳ kinh nguyệt, bạn có thể dùng 'menstrual period' để rõ ràng hơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng dấu chấm câu
Trong tiếng Anh, 'period' cũng có thể dùng để chỉ dấu chấm câu, đặc biệt là trong ngữ cảnh học tập hoặc viết văn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'period' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'periodus', có nghĩa là 'khoảng thời gian hoàn chỉnh'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'period' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong y học, nó thường dùng để chỉ chu kỳ kinh nguyệt. Trong ngữ pháp, nó có thể chỉ đến dấu chấm câu.