be direct

/biː dɪˈrɛkt/
trực tiếp

When giving feedback, be direct to avoid misunderstandings.

Khi đưa ra phản hồi, hãy trực tiếp để tránh hiểu lầm.


thông thường

Nói hoặc hành động một cách rõ ràng, không mập mờ, không gián tiếp.

She decided to be direct and tell him the truth.

Cô ấy quyết định trực tiếp và nói với anh ấy sự thật.

In business, being direct can save time and avoid confusion.

Trong kinh doanh, trực tiếp có thể tiết kiệm thời gian và tránh hiểu lầm.

Thường dùng để mô tả cách nói hoặc hành động một cách rõ ràng và không mập mờ.

Cụm từ kết hợp

be direct with someonetrực tiếp với ai đóbe direct in communicationtrực tiếp trong giao tiếp

Cụm từ liên quan

get to the pointcụm từ
đến điểm chính
cut to the chasecụm từ
đến điểm chính

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Khi muốn truyền đạt một thông điệp quan trọng, hãy trực tiếp để tránh hiểu lầm.

Quy tắc vàng

Trực tiếp trong giao tiếp

Trực tiếp không nhất thiết phải là thô bạo, mà là nói rõ ràng và trực tiếp để tránh hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Từ 'direct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'directus', nghĩa là 'được chỉ dẫn, được hướng dẫn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cách nói hoặc hành động một cách rõ ràng và không mập mờ. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong môi trường chuyên nghiệp.

Phân tích từ

be
là
verb
+
direct
trực tiếp, rõ ràng
adjective
Từ Điển Anh Việt