Looking up...
Can you clarify your position on this issue?
Bạn có thể làm rõ quan điểm của mình về vấn đề này không?
Làm cho rõ ràng, dễ hiểu hơn
The manager asked the employee to clarify his report.
Giám đốc yêu cầu nhân viên làm rõ báo cáo của mình.
Thường được sử dụng khi cần giải thích chi tiết hơn về một vấn đề hoặc ý kiến.
Từ 'clarify' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc cuộc hội thoại để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin rõ ràng hơn.
Sử dụng 'clarify' khi cần làm rõ một vấn đề hoặc ý kiến, không dùng để chỉ việc giải thích đơn giản.
Từ gốc Latin 'clarus' (rõ ràng) + hậu tố '-ify' (làm cho trở thành).
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin rõ ràng hơn.