Looking up...
The two products are comparable in quality.
Hai sản phẩm này có thể so sánh được về chất lượng.
Có thể so sánh hoặc đối chiếu với cái gì đó khác về mặt chất lượng, giá trị hoặc tính năng.
The new model is comparable to the previous one in performance.
Mẫu mới này có hiệu suất tương đương với mẫu trước.
Their salaries are comparable to those in other companies.
Lương của họ tương đương với những công ty khác.
Thường dùng để chỉ sự tương đương hoặc khả năng so sánh giữa hai đối tượng.
Dùng 'comparable' khi muốn nhấn mạnh sự tương đương hoặc khả năng so sánh giữa hai đối tượng, chứ không phải chỉ trùng khớp hoàn toàn.
'Comparable' là tính từ, còn 'comparison' là danh từ. 'Comparable' dùng để mô tả sự tương đương, còn 'comparison' dùng để chỉ hành động so sánh.
Từ gốc Latin 'comparabilis', có nghĩa là 'có thể so sánh'.
Thường dùng để mô tả sự tương đương hoặc khả năng so sánh giữa hai đối tượng về chất lượng, giá trị hoặc tính năng.