Looking up...
Both options are equally likely to succeed.
Hai lựa chọn này đều có khả năng thành công tương đương.
Có cùng khả năng xảy ra hoặc thành công như nhau.
In a fair coin toss, heads and tails are equally likely.
Khi quăng đồng xu công bằng, mặt ngửa và mặt nhẹ đều có khả năng xảy ra tương đương.
The two candidates are equally likely to win the election.
Hai ứng cử viên đều có khả năng thắng cử tương đương.
Thường dùng để so sánh khả năng giữa hai hoặc nhiều sự kiện hoặc kết quả.
Dùng để so sánh khả năng giữa hai hoặc nhiều sự kiện, không dùng để so sánh tính chất khác.
Từ ghép từ 'equally' (tương đương) và 'likely' (có khả năng).
Thường dùng trong ngữ cảnh thống kê, toán học, hoặc khi so sánh khả năng giữa các sự kiện.