Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. equally likely

equally likely

/ˈɪkwəli ˈlaɪkli/
có khả năng tương đương

Both options are equally likely to succeed.

Hai lựa chọn này đều có khả năng thành công tương đương.


chung

Có cùng khả năng xảy ra hoặc thành công như nhau.

In a fair coin toss, heads and tails are equally likely.

Khi quăng đồng xu công bằng, mặt ngửa và mặt nhẹ đều có khả năng xảy ra tương đương.

The two candidates are equally likely to win the election.

Hai ứng cử viên đều có khả năng thắng cử tương đương.

Thường dùng để so sánh khả năng giữa hai hoặc nhiều sự kiện hoặc kết quả.

Cụm từ kết hợp

equally likely tocó khả năng tương đương để

Từ đồng nghĩa

equally probableequally possible

Từ trái nghĩa

unlikelyimprobable

Cụm từ liên quan

as likely ascụm từ
có khả năng tương đương

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để so sánh khả năng giữa hai hoặc nhiều sự kiện, không dùng để so sánh tính chất khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'equally' (tương đương) và 'likely' (có khả năng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thống kê, toán học, hoặc khi so sánh khả năng giữa các sự kiện.

Phân tích từ

equally
tương đương
adverb
+
likely
có khả năng
adjective
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.