machinery
các thiết bị cơ khíThe factory uses advanced machinery for production.
Nhà máy sử dụng các thiết bị cơ khí hiện đại để sản xuất.
Các thiết bị cơ khí được sử dụng trong sản xuất hoặc xây dựng, bao gồm máy móc, công cụ và các hệ thống hỗ trợ.
The construction site is filled with heavy machinery.
Trang thiết bị xây dựng đầy các thiết bị cơ khí nặng.
Modern machinery has revolutionized manufacturing.
Các thiết bị cơ khí hiện đại đã cách mạng hóa quá trình sản xuất.
Thường dùng để chỉ các thiết bị lớn và phức tạp trong các ngành công nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'machinery' để chỉ các thiết bị cơ khí lớn, không dùng cho công cụ nhỏ hoặc thủ công.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'machina' (máy móc) và hậu tố '-ery' (sự, các vật).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ các thiết bị cơ khí lớn và phức tạp trong các ngành công nghiệp.