Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. deficiency

deficiency

/dɪˈfɪʃ.ən.si/
sự thiếu hụt

The deficiency of vitamin D can lead to health problems.

Sự thiếu hụt vitamin D có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.


trang trọng

sự thiếu hụt, sự không đủ (một thứ gì đó cần thiết)

A deficiency in iron can cause anemia.

Sự thiếu hụt sắt có thể gây ra bệnh thiếu máu.

The report highlighted deficiencies in the current education system.

Báo cáo đã chỉ ra những thiếu hụt trong hệ thống giáo dục hiện tại.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, kinh tế, giáo dục hoặc kỹ thuật. Có thể kết hợp với danh từ chỉ chất, năng lực hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

vitamin deficiencysự thiếu hụt vitaminnutritional deficiencysự thiếu hụt dinh dưỡngdeficiency insự thiếu hụt về

Từ đồng nghĩa

shortagelackinsufficiencyscarcitydeficit

Từ trái nghĩa

sufficiencyadequacyabundance

Mẹo hay

Phân biệt 'deficiency' và 'deficit'

'Deficiency' nhấn mạnh sự thiếu hụt về chất lượng hoặc số lượng cần thiết (e.g., thiếu vitamin), trong khi 'deficit' thường dùng cho thiếu hụt tài chính (e.g., thâm hụt ngân sách).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'deficiency' trong ngữ cảnh chuyên môn

Dùng 'deficiency' khi nói về thiếu hụt nghiêm trọng trong lĩnh vực y tế, dinh dưỡng hoặc kỹ thuật. Tránh dùng thay thế cho 'lack' trong ngữ cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *deficientia*, dạng danh từ của *deficiens* (thiếu hụt), từ động từ *deficere* (thiếu, không đủ), gồm *de-* (thiếu) + *facere* (làm).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'deficiency' thường nhấn mạnh sự thiếu hụt nghiêm trọng hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực, khác với 'lack' (thiếu nói chung) hay 'shortage' (thiếu hụt trong cung cầu).

Phân tích từ

de-
thiếu, không
prefix
+
-fic-
làm
root
+
-iency
hậu tố chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.