Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. entrance

entrance

/ˈɛn.trəns/
cửa vào

Please use the main entrance.

Vui lòng dùng cửa vào chính.


trang trọng

Cửa vào một tòa nhà, khu vực hoặc không gian.

The entrance to the museum is on the left side of the building.

Cửa vào bảo tàng nằm ở phía bên trái của tòa nhà.

Thường dùng để chỉ điểm vào của một không gian vật lý.

trang trọng

Sự bắt đầu hoặc sự tham gia vào một hoạt động, tổ chức hoặc sự kiện.

Her entrance into the company was marked by a big celebration.

Sự gia nhập của cô vào công ty được đánh dấu bởi một buổi lễ lớn.

Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự bắt đầu.

Cụm từ kết hợp

main entrancecửa vào chínhback entrancecửa vào sauentrance feephí vào cửa

Từ đồng nghĩa

accessentryadmissionaccess point

Từ trái nghĩa

exitway out

Cụm từ liên quan

make an entrancecụm từ
xuất hiện một cách nổi bật

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'entrance' và 'entry'

'Entrance' thường dùng để chỉ cửa vào vật lý, còn 'entry' có thể dùng cho cả cửa vào và sự tham gia vào một hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'entrance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entrée', có nghĩa là 'sự vào'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'entrance' thường dùng để chỉ cửa vào vật lý, nhưng cũng có thể dùng trong nghĩa trừu tượng như sự bắt đầu.

Phân tích từ

enter
vào
root
+
-ance
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.