Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. entitle

entitle

/ɪnˈtaɪtəl/
cho quyền

This ticket entitles you to a free drink.

Vé này cho bạn quyền được uống nước miễn phí.


trang trọng

cho ai đó quyền làm gì hoặc nhận được gì

Employees are entitled to a 30-minute lunch break.

Nhân viên được quyền nghỉ trưa 30 phút.

The membership entitles you to free shipping.

Thẻ thành viên cho phép bạn vận chuyển miễn phí.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng, hoặc điều khoản dịch vụ.

trang trọng

đặt tiêu đề cho sách, bài viết, phim ảnh

She entitled her new novel 'The Last Journey'.

Cô ấy đặt tiêu đề cho tiểu thuyết mới của mình là 'Hành trình cuối cùng'.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

be entitled tođược quyền hưởngentitle someone to somethingcho ai quyền làm gì

Từ đồng nghĩa

authorizequalifyempowerdesignate

Từ trái nghĩa

deprivedeny

Mẹo hay

Sử dụng 'entitle' trong hợp đồng

Trong hợp đồng, 'entitle' thường đi kèm với 'to' để chỉ quyền lợi: 'This policy entitles you to claim up to $10,000.' (Chính sách này cho bạn quyền yêu cầu bồi thường lên đến 10.000 đô la.)

Quy tắc vàng

Phân biệt 'entitle' và 'title'

'Entitle' là động từ (cho quyền), trong khi 'title' vừa là danh từ (tiêu đề, danh hiệu) vừa là động từ (đặt tiêu đề). Ví dụ: 'The book is titled "War and Peace".' (Cuốn sách có tiêu đề 'Chiến tranh và Hòa bình'.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'entitlen', kết hợp từ 'en-' (làm cho) + 'title' (tiêu đề, quyền). Ban đầu nghĩa là 'đặt tên cho' (thế kỷ 14), sau mở rộng thành 'cho quyền' (thế kỷ 16).

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'title' (danh hiệu) hoặc 'entitlement' (quyền lợi). Trong tiếng Việt, 'entitle' thường dịch là 'cho quyền' trong ngữ cảnh pháp lý, và 'đặt tiêu đề' trong ngữ cảnh văn học.

Phân tích từ

en-
làm cho, trở thành
prefix
+
-title
tiêu đề, quyền
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.