Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. entity

entity

/ˈentɪti/
đối tượng

The company is a legal entity.

Công ty là một thực thể pháp lý.


chung

Một thực thể, đối tượng hoặc sự vật có thể được nhận biết và phân biệt.

In philosophy, an entity is something that exists independently.

Trong triết học, một thực thể là một cái gì đó tồn tại độc lập.

Thường dùng để chỉ một cái gì đó có thể được xác định rõ ràng, như một cá nhân, tổ chức hoặc vật thể.

Luật
trang trọng

Trong luật, một thực thể pháp lý có thể là một cá nhân, công ty hoặc tổ chức có quyền và nghĩa vụ pháp lý.

A corporation is a legal entity separate from its shareholders.

Một công ty cổ phần là một thực thể pháp lý khác biệt với các cổ đông của nó.

Trong lĩnh vực pháp lý, 'entity' thường dùng để chỉ các chủ thể có quyền và nghĩa vụ theo pháp luật.

Cụm từ kết hợp

legal entitythực thể pháp lýbusiness entitythực thể kinh doanhabstract entitythực thể trừu tượng

Từ đồng nghĩa

beingobjectexistenceorganizationcorporation

Từ trái nghĩa

non-entitynothingvoid

Cụm từ liên quan

legal entitycụm từ
thực thể pháp lý
business entitycụm từ
thực thể kinh doanh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Entity' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc triết học. Trong tiếng Việt, 'đối tượng' hoặc 'thực thể' là các từ tương đương.

Quy tắc vàng

Không dùng nhầm

Đừng nhầm 'entity' với 'entity' trong tiếng Việt, vì nó có thể có nghĩa khác trong một số ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'entitas', có nghĩa là 'sự tồn tại' hoặc 'sự thực tế'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'entity' thường dùng để chỉ một cái gì đó có thể được xác định rõ ràng, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.

Phân tích từ

ent
từ gốc Latin 'ens', có nghĩa là 'sự tồn tại'
root
+
-ity
hậu tố tạo thành danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.