Looking up...
The company is a legal entity.
Công ty là một thực thể pháp lý.
Một thực thể, đối tượng hoặc sự vật có thể được nhận biết và phân biệt.
In philosophy, an entity is something that exists independently.
Trong triết học, một thực thể là một cái gì đó tồn tại độc lập.
Thường dùng để chỉ một cái gì đó có thể được xác định rõ ràng, như một cá nhân, tổ chức hoặc vật thể.
Trong luật, một thực thể pháp lý có thể là một cá nhân, công ty hoặc tổ chức có quyền và nghĩa vụ pháp lý.
A corporation is a legal entity separate from its shareholders.
Một công ty cổ phần là một thực thể pháp lý khác biệt với các cổ đông của nó.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'entity' thường dùng để chỉ các chủ thể có quyền và nghĩa vụ theo pháp luật.
'Entity' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc triết học. Trong tiếng Việt, 'đối tượng' hoặc 'thực thể' là các từ tương đương.
Đừng nhầm 'entity' với 'entity' trong tiếng Việt, vì nó có thể có nghĩa khác trong một số ngữ cảnh.
Từ gốc Latin 'entitas', có nghĩa là 'sự tồn tại' hoặc 'sự thực tế'.
Trong tiếng Anh, 'entity' thường dùng để chỉ một cái gì đó có thể được xác định rõ ràng, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.