Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. entry

entry

/ˈɛn.tri/
điểm vào

Please check the entry requirements before applying.

Hãy kiểm tra các yêu cầu nhập học trước khi nộp đơn.


chung

Một lần vào hoặc sự cho phép vào một nơi hoặc sự kiện.

The museum has a limited number of entries per day.

Bảo tàng chỉ cho phép một số lượng hạn chế người vào mỗi ngày.

Thường dùng để chỉ sự cho phép vào một nơi hoặc sự kiện.

chung

Một mục trong một danh sách, từ điển, hoặc cơ sở dữ liệu.

Look up the word in the dictionary entry.

Tra từ trong mục từ điển.

Thường dùng trong ngữ cảnh của từ điển hoặc cơ sở dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

entry feephí nhập họcentry pointđiểm vàoentry levelcấp độ cơ bản

Từ đồng nghĩa

accessadmissionentryway

Từ trái nghĩa

exitdeparture

Cụm từ liên quan

make an entrycụm từ
đăng ký hoặc vào một nơi
entry ticketcụm từ
vé vào

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'entry' thường dùng để chỉ sự cho phép vào hoặc một mục trong danh sách. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'intrare' có nghĩa là 'vào'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'entry' thường dùng để chỉ sự cho phép vào hoặc một mục trong danh sách.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.