Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. access point

access point

/ˈæksɛs ˈpɔɪnt/
điểm truy cập

The hotel's access point allowed guests to connect to the WiFi network.

Điểm truy cập của khách sạn cho phép khách kết nối với mạng WiFi.


Công nghệ
chuyên ngành

Một thiết bị hoặc vị trí cho phép người dùng kết nối vào mạng lưới hoặc hệ thống.

The router served as the access point for the entire office.

Bộ định tuyến hoạt động như điểm truy cập cho toàn bộ văn phòng.

Trong mạng không dây, điểm truy cập thường là một bộ phát WiFi.

Cụm từ kết hợp

set up an access pointthiết lập điểm truy cập

Từ đồng nghĩa

entry pointconnection point

Cụm từ liên quan

wireless access pointcụm từ
điểm truy cập không dây

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Điểm truy cập thường liên quan đến mạng và internet. Ví dụ: 'Điểm truy cập WiFi ở đây rất yếu'.

Nguồn gốc từ

Từ 'access' (truy cập) và 'point' (điểm), kết hợp để chỉ vị trí hoặc thiết bị cho phép truy cập.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh mạng lưới, internet và an ninh.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.