Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. entitlement

entitlement

/ɪnˈtaɪtəlmənt/
quyền lợi

Employees receive a benefits package that includes health insurance and retirement entitlements.

Nhân viên nhận gói phúc lợi bao gồm bảo hiểm y tế và các quyền lợi hưu trí.


Luật
trang trọng

Quyền được hưởng lợi ích hoặc dịch vụ cụ thể theo luật định hoặc hợp đồng.

The new law guarantees entitlement to free education for all children aged 6 to 18.

Bộ luật mới đảm bảo quyền được hưởng giáo dục miễn phí cho tất cả trẻ em từ 6 đến 18 tuổi.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc phúc lợi xã hội.

thông thường

Cảm giác xứng đáng được hưởng những gì mình mong muốn, ngay cả khi không hợp lý.

His sense of entitlement is frustrating—he expects special treatment without putting in effort.

Cảm giác được hưởng đặc quyền của anh ấy thật khó chịu—anh ấy mong chờ sự đối xử đặc biệt mà không nỗ lực gì.

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ thái độ đòi hỏi quá đáng.

Cụm từ kết hợp

social entitlementsquyền lợi xã hộiemployee entitlementsquyền lợi nhân viênentitlement programchương trình phúc lợi

Từ đồng nghĩa

rightprivilegeclaimbenefit

Từ trái nghĩa

obligationdutyresponsibility

Cụm từ liên quan

feel entitled tocụm từ
cảm thấy mình xứng đáng được hưởng điều gì

Mẹo hay

Phân biệt 'entitlement' và 'right'

'Entitlement' nhấn mạnh quyền lợi được hưởng theo luật định hoặc hợp đồng (vd: quyền lợi hưu trí), trong khi 'right' chỉ quyền cơ bản (vd: quyền tự do ngôn luận).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'entitlement' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'entitlement' cho các quyền lợi chính thức (pháp luật, phúc lợi). Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ 'quyền' nói chung.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'entitlen' (thế kỷ 15), nghĩa gốc là 'trao quyền sở hữu'. Kết hợp từ 'en-' (làm cho) + 'title' (danh hiệu, quyền).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'entitlement' thường được dịch là 'quyền lợi' trong ngữ cảnh chính thức (pháp luật, phúc lợi) và 'cảm giác xứng đáng' trong ngữ cảnh tâm lý xã hội. Tránh nhầm lẫn với 'entitled' (có cảm giác xứng đáng một cách thái quá).

Phân tích từ

en-
tiền tố chỉ sự làm cho
prefix
+
-title
danh hiệu, quyền
root
+
-ment
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động/kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.