Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. entirely

entirely

/ˈentaɪərli/
hoàn toàn

She agreed entirely with his proposal.

Cô ấy hoàn toàn đồng ý với đề xuất của anh ấy.


trang trọngthông thường

Tính chất hoàn toàn, không có phần nào khác.

The project was entirely his idea.

Dự án hoàn toàn là ý tưởng của anh ấy.

She was entirely satisfied with the results.

Cô ấy hoàn toàn hài lòng với kết quả.

Thường dùng để nhấn mạnh tính hoàn toàn của một sự việc hoặc tình trạng.

Cụm từ kết hợp

entirely possiblehoàn toàn có thểentirely differenthoàn toàn khác biệtentirely newhoàn toàn mới

Từ đồng nghĩa

completelytotallywhollyfullyaltogether

Từ trái nghĩa

partiallypartlyincompletely

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'entirely' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính hoàn toàn của một sự việc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'integer' (hoàn hảo, nguyên vẹn) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh tính hoàn toàn của một sự việc hoặc tình trạng. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

entire
hoàn toàn
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.