exit
lối raTurn left at the exit to reach the parking lot.
Rẽ trái ở lối ra để đến bãi đỗ xe.
Cánh cửa hoặc lối thoát ra khỏi một tòa nhà, khu vực kín.
The emergency exit is clearly marked with a green sign.
Lối thoát hiểm được đánh dấu rõ ràng bằng biển báo màu xanh lá.
Thường được sử dụng trong các tòa nhà công cộng, phương tiện giao thông.
Sự rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống.
His sudden exit from the meeting surprised everyone.
Việc anh ấy rời khỏi cuộc họp đột ngột khiến mọi người ngạc nhiên.
Có thể ám chỉ sự rời đi tạm thời hoặc vĩnh viễn.
(Máy tính) thoát khỏi một chương trình hoặc hệ thống.
Click 'Exit' to close the application.
Nhấp vào 'Thoát' để đóng ứng dụng.
Thường đi kèm với các lệnh như 'Exit program' hoặc 'Exit full screen'.
(Kinh tế) sự rút vốn khỏi một khoản đầu tư.
The company announced its exit from the Asian market.
Công ty thông báo rút vốn khỏi thị trường châu Á.
Đôi khi được gọi là 'thoát vốn' trong tài chính.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'exit' và 'entrance'
'Exit' chỉ lối ra, trong khi 'entrance' chỉ lối vào. Trong giao thông, 'exit' thường đi kèm với biển báo màu xanh lá, còn 'entrance' màu xanh dương.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'exit' trong ngữ cảnh chính thức
Trong văn bản pháp lý hoặc hướng dẫn an toàn, 'exit' luôn được ưu tiên sử dụng thay vì 'way out' hoặc 'way to leave'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'exitus' (sự ra đi), gồm 'ex-' (ra khỏi) + '-itus' (đi). Đã mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'issue' (lối ra).
Ghi chú sử dụng
Là danh từ không đếm được khi chỉ khái niệm chung (e.g. 'Exit is required by law'), nhưng đếm được khi chỉ một lối ra cụ thể (e.g. 'There are two exits in this building').