being
sự tồn tạiThe concept of being has been debated by philosophers for centuries.
Khái niệm về sự tồn tại đã được các triết gia tranh luận trong nhiều thế kỷ.
sự tồn tại, sự hiện hữu
The study explores the nature of human being.
Nghiên cứu khám phá bản chất của sự tồn tại con người.
Artificial beings may soon surpass human intelligence.
Các thực thể nhân tạo có thể sớm vượt qua trí thông minh của con người.
Thường dùng trong triết học, khoa học hoặc văn học để chỉ sự tồn tại nói chung.
một sinh vật, một cá thể sống
A strange being appeared in the forest.
Một sinh vật kỳ lạ xuất hiện trong rừng.
She is a kind and gentle being.
Cô ấy là một sinh vật tốt bụng và hiền lành.
Thường dùng để chỉ con người hoặc sinh vật sống nói chung.
bản chất, thực thể (của một thứ gì đó)
The being of a thing is its essence.
Bản chất của một vật là thực thể của nó.
Dùng trong triết học để chỉ bản chất hay thực thể của sự vật.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'being' và 'existence'
'Being' nhấn mạnh bản chất hay thực thể (thường trừu tượng), trong khi 'existence' chỉ sự tồn tại nói chung. Ví dụ: 'The being of love is eternal' (Bản chất của tình yêu là vĩnh cửu) vs 'The existence of aliens is still unproven' (Sự tồn tại của người ngoài hành tinh vẫn chưa được chứng minh).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'being' trong ngữ cảnh trang trọng
Trong văn viết học thuật hoặc triết học, 'being' thường được dùng để chỉ sự tồn tại trừu tượng. Ví dụ: 'The nature of being has been a central question in metaphysics.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'bēon' (sống, tồn tại), thông qua tiếng Anh trung đại 'being' (sự tồn tại). Có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'biuhan' (sống).
Ghi chú sử dụng
Từ 'being' có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác (e.g., 'human being', 'spiritual being'). Trong văn viết trang trọng, 'being' thường chỉ sự tồn tại trừu tượng, trong khi văn nói thông thường thường chỉ sinh vật sống.