Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. legal entity

legal entity

/ˈliːɡəl ˈentɪti/
đơn vị pháp nhân

A corporation is a legal entity separate from its owners.

Một công ty là một đơn vị pháp nhân tách biệt với chủ sở hữu của nó.


Luật
trang trọng

Một tổ chức hoặc cá nhân được pháp luật công nhận và có quyền và nghĩa vụ pháp lý.

Companies and non-profit organizations are common examples of legal entities.

Công ty và tổ chức phi lợi nhuận là những ví dụ phổ biến về đơn vị pháp nhân.

Khái niệm này quan trọng trong pháp luật thương mại và pháp lý.

Cụm từ kết hợp

legal entity statustrạng thái đơn vị pháp nhânregister a legal entityđăng ký một đơn vị pháp nhân

Từ đồng nghĩa

juridical personlegal person

Cụm từ liên quan

legal personcụm từ
đơn vị pháp nhân
juridical personcụm từ
người pháp nhân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'legal entity' trong các văn bản pháp lý chính thức.

Quy tắc vàng

Khác biệt với cá nhân

Một đơn vị pháp nhân khác với cá nhân, nó có thể là công ty, tổ chức, hoặc tổ chức phi lợi nhuận.

Nguồn gốc từ

Từ 'legal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'legalis' (pháp lý), còn 'entity' từ tiếng Latin 'entitas' (sự tồn tại).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và tài chính.

Phân tích từ

legal
pháp lý
root
+
entity
đơn vị, thực thể
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.