Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dissatisfaction

dissatisfaction

/ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃən/
sự không hài lòng

Her dissatisfaction with the service led her to leave a negative review.

Sự không hài lòng của cô ấy với dịch vụ khiến cô ấy để lại một đánh giá tiêu cực.


trang trọngthông thường

Cảm giác không hài lòng hoặc không thỏa mãn với điều gì đó.

The employees expressed their dissatisfaction with the new policy.

Nhân viên đã bày tỏ sự không hài lòng của họ với chính sách mới.

His dissatisfaction with his job led him to quit.

Sự không hài lòng của anh ấy với công việc khiến anh ấy từ chức.

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực về một tình huống, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

express dissatisfactionbày tỏ sự không hài lònggrowing dissatisfactionsự không hài lòng ngày càng tăngvoice dissatisfactionbày tỏ sự không hài lòng

Từ đồng nghĩa

discontentdispleasurediscontentmentunhappinessdisgruntlement

Từ trái nghĩa

satisfactioncontentmenthappinesspleasurefulfillment

Cụm từ liên quan

dissatisfied customercụm từ
khách hàng không hài lòng
dissatisfaction with lifecụm từ
sự không hài lòng với cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và bài báo.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dissatisfaction' và 'discontent'

'Dissatisfaction' thường chỉ sự không hài lòng về một vấn đề cụ thể, còn 'discontent' có thể chỉ sự bất mãn chung chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dissatisfactio', từ 'dis-' (không) và 'satisfactio' (sự thỏa mãn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả cảm xúc tiêu cực về một tình huống, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Phân tích từ

dis-
không
prefix
+
satisfaction
sự thỏa mãn
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.