Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. satisfaction

satisfaction

/ˌsætɪsˈfækʃn/
sự hài lòng

She felt a deep sense of satisfaction after completing her project.

Cô ấy cảm thấy vô cùng hài lòng sau khi hoàn thành dự án của mình.


chung

Cảm giác hài lòng khi đạt được điều mong muốn hoặc khi nhu cầu được đáp ứng.

The customer expressed satisfaction with the service.

Khách hàng bày tỏ sự hài lòng với dịch vụ.

Winning the award gave him great satisfaction.

Chiến thắng giải thưởng đã đem lại cho anh ấy niềm hài lòng to lớn.

Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ (deep, great, full) hoặc ngữ cảnh cụ thể (satisfaction with work, satisfaction of needs).

Luật
trang trọng

Sự trả nợ hoặc bồi thường (trong luật pháp).

The court ordered the defendant to pay satisfaction for damages.

Tòa án yêu cầu bị cáo phải bồi thường thiệt hại.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn bản pháp lý.

Cụm từ kết hợp

customer satisfactionsự hài lòng của khách hàngjob satisfactionsự hài lòng trong công việcto the satisfaction of someoneđể làm hài lòng ai đó

Từ đồng nghĩa

contentmentfulfillmentgratificationpleasure

Từ trái nghĩa

dissatisfactionfrustrationdiscontent

Cụm từ liên quan

to one's satisfactioncụm từ
đến mức hài lòng của ai đó

Mẹo hay

Phân biệt 'satisfaction' và 'happiness'

'Satisfaction' thường liên quan đến việc đạt được mục tiêu hoặc nhu cầu cụ thể, trong khi 'happiness' mang tính tổng quát hơn về trạng thái tinh thần. Ví dụ: 'I felt satisfaction after finishing the marathon' (cảm giác hoàn thành mục tiêu), nhưng 'I felt happiness when seeing my family' (cảm giác hạnh phúc chung).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'satisfaction' trong ngữ cảnh tích cực

Từ này luôn mang nghĩa tích cực, không dùng để diễn tả sự thỏa mãn trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ không dùng 'satisfaction' để nói về sự thỏa mãn trong hành vi phạm tội).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *satisfactio*, bắt nguồn từ *satisfacere* (satisfy + make/do), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 với nghĩa ban đầu là 'sự trả nợ' (trong luật pháp), sau mở rộng sang nghĩa cảm xúc vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh cá nhân (cảm xúc) và chuyên môn (kinh doanh, pháp luật). Không nhầm lẫn với 'satisfaction' trong ngữ cảnh toán học (nghiệm của phương trình).

Phân tích từ

satisfy
thỏa mãn, đáp ứng
root
+
-action
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động/quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.