Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disrupt the market

disrupt the market

/dɪsˈrʌpt ðə ˈmɑːrkɪt/
cách mạng hóa thị trường

The startup aimed to disrupt the market with its innovative product.

Công ty khởi nghiệp này muốn cách mạng hóa thị trường với sản phẩm sáng tạo của mình.


Kinh doanh
trang trọng

Là hành động thay đổi hoặc phá vỡ một thị trường hiện có bằng cách giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới, thường gây ra sự cạnh tranh mạnh mẽ và thay đổi cấu trúc thị trường.

Tesla disrupted the automotive market with its electric vehicles.

Tesla đã cách mạng hóa thị trường ô tô với các xe điện của mình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ để mô tả các công ty khởi nghiệp hoặc doanh nghiệp mới gây ra sự thay đổi lớn trong một ngành hàng.

Cụm từ kết hợp

disrupt the industrycách mạng hóa ngành công nghiệpdisrupt the status quophá vỡ tình trạng hiện tại

Từ đồng nghĩa

revolutionize the markettransform the marketshake up the market

Từ trái nghĩa

stabilize the marketmaintain the status quo

Cụm từ liên quan

disruptive innovationcụm từ
cách mạng công nghệ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công ty khởi nghiệp hoặc sản phẩm mới gây ra sự thay đổi lớn trong thị trường.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho sự thay đổi nhỏ

Cụm từ này chỉ được sử dụng cho các thay đổi lớn và có tác động sâu rộng đến thị trường, không phải cho các thay đổi nhỏ hoặc tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ 'disrupt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disrumpere', nghĩa là 'phá vỡ'. Cụm từ này bắt đầu được phổ biến trong thế kỷ 21 để mô tả các công ty khởi nghiệp gây ra sự thay đổi lớn trong thị trường.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ để mô tả các công ty hoặc sản phẩm mới gây ra sự thay đổi lớn trong một ngành hàng hoặc thị trường.

Phân tích từ

disrupt
phá vỡ, làm thay đổi
root
+
the market
thị trường
phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.