Looking up...
She was satisfied with her new job.
Cô ấy hài lòng với công việc mới của mình.
Hài lòng, thỏa mãn với điều gì đó.
After tasting the dessert, he was satisfied with the meal.
Sau khi thử món tráng miệng, anh ấy hài lòng với bữa ăn.
The customer was satisfied with the service.
Khách hàng hài lòng với dịch vụ.
Thường dùng để mô tả sự thỏa mãn về một điều gì đó, có thể là sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả.
Từ 'satisfied' thường dùng để mô tả sự thỏa mãn về một điều gì đó, có thể là sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả.
'Satisfied' là dạng quá khứ của động từ 'satisfy' và cũng là tính từ, trong khi 'satisfy' là động từ.
Từ gốc tiếng Anh 'satisfy' (thỏa mãn) + hậu tố '-ed' (được).
Thường dùng để mô tả sự thỏa mãn về một điều gì đó, có thể là sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.