Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. empty

empty

/ˈɛm.ti/
trống

The glass is empty.

Cái cốc đó trống.


trang trọng

Không chứa gì, không có gì bên trong.

She left the room empty.

Cô ấy rời khỏi phòng đó trống.

Thường dùng để mô tả vật thể hoặc không gian không chứa gì.

thông thường

Không có ý nghĩa hoặc không có giá trị.

His words were empty.

Lời nói của anh ấy không có ý nghĩa.

Dùng để chỉ những lời nói hoặc hành động không có ý nghĩa thực sự.

Cụm từ kết hợp

empty bottlechai trốngempty roomphòng trốngempty stomachdạ dày trống

Từ đồng nghĩa

voidvacantunoccupied

Từ trái nghĩa

fulloccupiedfilled

Cụm từ liên quan

empty-handedcụm từ
không mang theo gì
empty nestcụm từ
nhà không có con

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'empty' có thể dùng để mô tả vật thể hoặc không gian không chứa gì, hoặc để chỉ những lời nói không có ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'empten' (trống rỗng), từ tiếng Anh trung cổ 'empten'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'empty' thường dùng để mô tả vật thể hoặc không gian không chứa gì. Nó cũng có thể dùng để chỉ những lời nói hoặc hành động không có ý nghĩa thực sự.

Phân tích từ

empt
trống
root
+
-y
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.