Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. information

information

/ɪnfəˈmeɪʃən/
thông tin

I need more information about the product.

Tôi cần thêm thông tin về sản phẩm này.


chung

Dữ liệu, kiến thức hoặc tin tức về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.

The website provides up-to-date information on current events.

Trang web cung cấp thông tin cập nhật về các sự kiện hiện tại.

She gave me some useful information about the job application process.

Cô ấy đã đưa cho tôi một số thông tin hữu ích về quá trình xin việc.

Từ này thường được sử dụng để chỉ dữ liệu hoặc kiến thức có thể được chia sẻ hoặc truyền đạt.

Cụm từ kết hợp

up-to-date informationthông tin cập nhậtreliable informationthông tin đáng tin cậyconfidential informationthông tin bí mật

Từ đồng nghĩa

dataknowledgedetailsfactsintelligence

Từ trái nghĩa

ignorancemisinformationsecrecy

Cụm từ liên quan

information technologycụm từ
công nghệ thông tin
information overloadcụm từ
sự quá tải thông tin

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'information' với 'data'. 'Information' thường liên quan đến kiến thức có ý nghĩa, trong khi 'data' chỉ các số liệu thô.

Quy tắc vàng

Từ vựng cơ bản

'Information' là một từ vựng cơ bản và quan trọng trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'informare' (hình thành, cung cấp hình dạng) + hậu tố '-tion' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'information' thường được sử dụng để chỉ dữ liệu có tổ chức hoặc kiến thức có thể được truyền đạt. Nó khác với 'data', mà thường chỉ các số liệu thô.

Phân tích từ

inform
cung cấp kiến thức
root
+
-tion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.