Looking up...
I need more information about the product.
Tôi cần thêm thông tin về sản phẩm này.
Dữ liệu, kiến thức hoặc tin tức về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.
The website provides up-to-date information on current events.
Trang web cung cấp thông tin cập nhật về các sự kiện hiện tại.
She gave me some useful information about the job application process.
Cô ấy đã đưa cho tôi một số thông tin hữu ích về quá trình xin việc.
Từ này thường được sử dụng để chỉ dữ liệu hoặc kiến thức có thể được chia sẻ hoặc truyền đạt.
Đừng nhầm lẫn 'information' với 'data'. 'Information' thường liên quan đến kiến thức có ý nghĩa, trong khi 'data' chỉ các số liệu thô.
'Information' là một từ vựng cơ bản và quan trọng trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Từ gốc Latin 'informare' (hình thành, cung cấp hình dạng) + hậu tố '-tion' (hành động).
Trong tiếng Anh, 'information' thường được sử dụng để chỉ dữ liệu có tổ chức hoặc kiến thức có thể được truyền đạt. Nó khác với 'data', mà thường chỉ các số liệu thô.