Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. contemporary

contemporary

/kənˈtɛm.pə.ri/
hiện đại

The artist's work reflects contemporary trends in digital art.

Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh xu hướng hiện đại trong nghệ thuật số.


trang trọng

Thuộc về thời đại hiện tại hoặc gần đây; hiện đại.

Contemporary architecture often features clean lines and minimalist design.

Kiến trúc hiện đại thường có những đường nét sạch và thiết kế tối giản.

She enjoys reading contemporary literature to stay updated with current themes.

Cô ấy thích đọc văn học hiện đại để cập nhật với các chủ đề hiện tại.

Thường dùng để mô tả phong cách, nghệ thuật, hoặc ý tưởng thuộc thời đại hiện tại.

Cụm từ kết hợp

contemporary artnghệ thuật hiện đạicontemporary musicâm nhạc hiện đạicontemporary fashionthời trang hiện đại

Từ đồng nghĩa

moderncurrentup-to-date

Từ trái nghĩa

ancientoutdatedtraditional

Cụm từ liên quan

contemporary societycụm từ
xã hội hiện đại
contemporary issuescụm từ
các vấn đề hiện tại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'contemporary' thường dùng để mô tả các phong cách hoặc ý tưởng thuộc thời đại hiện tại, không chỉ đơn giản là 'hiện tại'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'contemporary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contemporaneus', có nghĩa là 'cùng thời đại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả các phong cách, nghệ thuật, hoặc ý tưởng thuộc thời đại hiện tại. Có thể dùng để chỉ thời trang, âm nhạc, kiến trúc, hoặc các chủ đề văn hóa hiện đại.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-temporary
thời đại
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.