substance
chấtThe substance of the argument was clear.
Cơ sở của cuộc tranh luận rất rõ ràng.
Chất, vật chất, vật liệu hoặc thành phần của một vật thể.
Water is a substance essential for life.
Nước là một chất thiết yếu cho cuộc sống.
Thường dùng để chỉ vật chất có thể đo lường hoặc quan sát được.
Nội dung, ý nghĩa hoặc bản chất của một vấn đề hoặc ý tưởng.
The substance of the speech was about equality.
Nội dung của bài phát biểu là về bình đẳng.
Dùng để chỉ ý nghĩa sâu sắc hoặc nội dung chính của một vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'substance' có thể dùng để chỉ vật chất hoặc nội dung sâu sắc, tùy theo ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Vật chất vs. Nội dung
Khi dùng 'substance' để chỉ vật chất, thường đi kèm với các từ như 'chemical' hoặc 'material'. Khi dùng để chỉ nội dung, thường đi kèm với các từ như 'argument' hoặc 'idea'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'substantia', có nghĩa là 'vật chất' hoặc 'cơ sở'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'substance' có thể dùng để chỉ vật chất hoặc nội dung sâu sắc của một vấn đề.