Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. senior

senior

/ˈsiːniər/
người lớn tuổi hơn

She is a senior manager at the company.

Cô ấy là một quản lý cao cấp trong công ty.


trang trọngthông thường

Người lớn tuổi hơn hoặc có kinh nghiệm hơn trong một nhóm hoặc tổ chức.

The senior employees often mentor the juniors.

Những nhân viên có kinh nghiệm thường hướng dẫn cho những người mới.

Trong ngữ cảnh học thuật, 'senior' có thể chỉ học sinh năm cuối cấp 3 hoặc đại học.

Kinh doanh
trang trọng

Cấp cao trong một tổ chức hoặc hệ thống phân cấp.

The senior vice president will present the annual report.

Phó chủ tịch cao cấp sẽ trình bày báo cáo hàng năm.

Trong trường hợp này, 'senior' thường đi kèm với một chức danh cụ thể.

Cụm từ kết hợp

senior citizenngười cao niênsenior managerquản lý cao cấpsenior yearnăm cuối cấp 3 hoặc đại học

Từ đồng nghĩa

eldersuperiorexperienced

Từ trái nghĩa

juniorjuniorinexperienced

Cụm từ liên quan

senior momentcụm từ
khi một người già quên điều gì đó
senior discountcụm từ
ưu đãi cho người cao niên

Mẹo hay

Sử dụng 'senior' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng 'senior' để tránh nhầm lẫn giữa tuổi tác và cấp bậc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'senior' và 'elderly'

'Senior' thường dùng để chỉ cấp bậc cao hoặc tuổi tác, còn 'elderly' chỉ dùng để chỉ tuổi tác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'senior' có nghĩa là 'lớn tuổi hơn' hoặc 'trước đó'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'senior' thường dùng để chỉ tuổi tác hoặc cấp bậc cao trong một tổ chức. Trong tiếng Việt, 'người lớn tuổi' hoặc 'cấp cao' là các từ tương đương.

Phân tích từ

senior
lớn tuổi hơn
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.