Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. elderly

elderly

/ˈɛldərli/
người già

The elderly often enjoy quiet activities like reading or gardening.

Người già thường thích những hoạt động yên tĩnh như đọc sách hoặc làm vườn.


trang trọng

Người có độ tuổi cao, thường được coi là từ 65 tuổi trở lên.

Many elderly people in the community volunteer at the local library.

Nhiều người già trong cộng đồng tình nguyện tại thư viện địa phương.

Thường dùng để chỉ những người đã nghỉ hưu hoặc ở độ tuổi cần được chăm sóc đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

elderly peoplengười giàelderly carechăm sóc người giàelderly populationdân số người già

Từ đồng nghĩa

agedsenioroldgeriatric

Từ trái nghĩa

youngyouthful

Cụm từ liên quan

take care of the elderlycụm từ
chăm sóc người già
elderly care facilitycụm từ
trung tâm chăm sóc người già

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'elderly' thường dùng để chỉ những người từ 65 tuổi trở lên, nhưng trong một số văn hóa, độ tuổi này có thể thay đổi.

Quy tắc vàng

Tôn trọng người già

Khi nói về người già, hãy sử dụng từ ngữ tôn trọng và tránh những từ ngữ có ý nghĩa tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'elderly' bắt nguồn từ 'elder' (người lớn tuổi) và hậu tố '-ly' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về các chính sách xã hội liên quan đến người già.

Phân tích từ

elder
người lớn tuổi
root
+
-ly
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.