Looking up...
She bought a new dress for the party.
Cô ấy mua một chiếc váy mới cho bữa tiệc.
Được tạo ra hoặc mua gần đây; chưa được sử dụng hoặc sử dụng nhiều.
The company launched a new product last month.
Công ty đã ra mắt sản phẩm mới vào tháng trước.
He has a new job in a different city.
Anh ấy có công việc mới ở một thành phố khác.
Thường dùng để mô tả vật phẩm, ý tưởng hoặc tình trạng mới.
Từ 'new' có thể dùng để mô tả vật phẩm, ý tưởng, hoặc tình trạng mới. Ví dụ: 'a new book' (sách mới), 'a new idea' (ý tưởng mới), 'a new situation' (tình huống mới).
'New' dùng để mô tả điều gì đó mới, còn 'old' dùng để mô tả điều gì đó cũ. Ví dụ: 'a new car' (xe mới) vs. 'an old car' (xe cũ).
Từ gốc tiếng Anh 'new', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'niwe', có nghĩa là 'mới'.
Từ 'new' thường dùng để mô tả sự thay đổi hoặc sự xuất hiện của điều gì đó mới. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự tươi mới hoặc hiện đại.