Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. new

new

/nuː/
mới

She bought a new dress for the party.

Cô ấy mua một chiếc váy mới cho bữa tiệc.


trang trọngthông thường

Được tạo ra hoặc mua gần đây; chưa được sử dụng hoặc sử dụng nhiều.

The company launched a new product last month.

Công ty đã ra mắt sản phẩm mới vào tháng trước.

He has a new job in a different city.

Anh ấy có công việc mới ở một thành phố khác.

Thường dùng để mô tả vật phẩm, ý tưởng hoặc tình trạng mới.

Cụm từ kết hợp

new carxe mớinew ideaý tưởng mớinew yearnăm mới

Từ đồng nghĩa

freshrecentmodern

Từ trái nghĩa

oldusedoutdated

Cụm từ liên quan

new and improvedcụm từ
mới và cải tiến
brand newcụm từ
hoàn toàn mới

Mẹo hay

Sử dụng 'new' trong các tình huống khác nhau

Từ 'new' có thể dùng để mô tả vật phẩm, ý tưởng, hoặc tình trạng mới. Ví dụ: 'a new book' (sách mới), 'a new idea' (ý tưởng mới), 'a new situation' (tình huống mới).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'new' và 'old'

'New' dùng để mô tả điều gì đó mới, còn 'old' dùng để mô tả điều gì đó cũ. Ví dụ: 'a new car' (xe mới) vs. 'an old car' (xe cũ).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'new', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'niwe', có nghĩa là 'mới'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'new' thường dùng để mô tả sự thay đổi hoặc sự xuất hiện của điều gì đó mới. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự tươi mới hoặc hiện đại.

Phân tích từ

new
mới
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.