Looking up...
She hesitated before answering the question.
Cô ấy chần chừ trước khi trả lời câu hỏi.
ngập ngừng, do dự, chần chừ không quyết định được
Don't hesitate to ask if you need help.
Đừng chần chừ mà hãy hỏi nếu bạn cần giúp đỡ.
He hesitated for a moment before signing the contract.
Anh ấy chần chừ một lúc trước khi ký hợp đồng.
Thường đi kèm với giới từ 'to' khi theo sau bởi động từ (hesitate to do something).
Sau 'hesitate' là giới từ 'to' khi theo sau bởi động từ: 'Don't hesitate to ask.' (Đừng ngại hỏi).
'Hesitate' ngụ ý do dự vì sợ hãi hoặc không chắc chắn, trong khi 'pause' chỉ đơn thuần dừng lại tạm thời (không mang nghĩa tiêu cực).
Từ tiếng Latin *haesitāre* (do dự, ngập ngừng), dạng lặp lại của *haerēre* (mắc kẹt). Đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *hesiter* vào thế kỷ 14.
Từ này thường thể hiện sự lo lắng hoặc sợ hãi khi đưa ra quyết định. Trong giao tiếp, người Việt thường dùng 'chần chừ' hoặc 'do dự' thay thế.