acquisition
sự mua lạiThe company made a major acquisition last year.
Công ty đã thực hiện một vụ mua lại lớn năm ngoái.
Sự mua lại một công ty hoặc tài sản bởi một công ty khác, thường thông qua giao dịch tài chính.
The acquisition allowed the firm to expand its market share.
Vụ mua lại đã giúp công ty mở rộng thị phần của mình.
Thường liên quan đến các giao dịch lớn trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính.
Sự thu thập hoặc thu nhận thông tin, kỹ năng hoặc tài sản.
His acquisition of new skills helped him land a better job.
Sự thu nhận kỹ năng mới của anh ấy đã giúp anh ấy tìm được công việc tốt hơn.
Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ giới hạn trong kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh
Trong lĩnh vực kinh doanh, 'acquisition' thường liên quan đến việc mua lại công ty hoặc tài sản.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'acquisition' và 'merger'
'Acquisition' là khi một công ty mua lại một công ty khác, trong khi 'merger' là sự hợp nhất hai công ty thành một.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'acquisitio', có nghĩa là 'sự mua lại' hoặc 'sự thu nhận'.
Ghi chú sử dụng
Trong lĩnh vực kinh doanh, 'acquisition' thường đề cập đến việc một công ty mua lại một công ty khác. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ sự thu nhận thông tin hoặc kỹ năng.