Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. acknowledge receipt

acknowledge receipt

/əkˈnɒlɪdʒ rɪˈsiːt/
xác nhận đã nhận được

Please acknowledge receipt of this email.

Xin vui lòng xác nhận đã nhận được email này.


Kinh doanh
trang trọng

Xác nhận rằng một người hoặc tổ chức đã nhận được một tài liệu, email, hàng hóa hoặc thông tin.

The company will acknowledge receipt of your application within 5 business days.

Công ty sẽ xác nhận đã nhận được đơn xin việc của bạn trong vòng 5 ngày làm việc.

Thường được sử dụng trong giao dịch kinh doanh, pháp lý hoặc giao tiếp chính thức.

Cụm từ kết hợp

acknowledge receipt ofxác nhận đã nhận được

Từ đồng nghĩa

confirm receiptverify receipt

Từ trái nghĩa

dispute receiptdeny receipt

Cụm từ liên quan

confirm receiptcụm từ
xác nhận đã nhận được

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng trong các tình huống chính thức như giao dịch kinh doanh, pháp lý hoặc giao tiếp với khách hàng.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Luôn sử dụng 'acknowledge receipt of' khi muốn xác nhận rằng đã nhận được gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'acknowledge' (xác nhận) và 'receipt' (sự nhận được).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giao dịch kinh doanh, pháp lý hoặc giao tiếp chính thức để xác nhận rằng một tài liệu hoặc hàng hóa đã được nhận.

Phân tích từ

acknowledge
xác nhận
root
+
receipt
sự nhận được
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.