purchase
muaShe decided to purchase a new laptop.
Cô ấy quyết định mua một chiếc laptop mới.
trang trọngthông thường
Hành động mua hoặc mua lại một vật phẩm hoặc dịch vụ.
The company made a large purchase of office supplies.
Công ty đã mua một số lượng lớn vật tư văn phòng.
Thường được sử dụng trong giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
trang trọngthông thường
Vật phẩm hoặc dịch vụ được mua.
The purchase was delivered on time.
Đơn hàng đã được giao đúng hạn.
Có thể đề cập đến một mặt hàng cụ thể hoặc một giao dịch mua hàng.
Cụm từ kết hợp
make a purchasethực hiện một giao dịch muaonline purchasemua hàng trực tuyếnbulk purchasemua hàng số lượng lớn
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'purchase' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'purchasare', có nghĩa là 'mua'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'purchase' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Phân tích từ
pur-
mua
root-chase
tìm kiếm, theo đuổi
suffixTừ Điển Anh Việt