Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. acknowledge debt

acknowledge debt

/əkˈnɒlɪdʒ dɛt/
công nhận nợ

The company must acknowledge debt to its creditors.

Công ty phải công nhận nợ với các nhà cung cấp.


Tài chính
trang trọng

Nói rõ hoặc ghi nhận một khoản nợ mà một cá nhân hoặc tổ chức phải trả.

After the audit, the firm acknowledged debt of $500,000.

Sau khi kiểm toán, công ty đã công nhận nợ 500.000 đô la.

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để chỉ việc xác nhận một khoản nợ hợp pháp.

Cụm từ kết hợp

acknowledge debt publiclycông nhận nợ công khaiacknowledge debt to creditorscông nhận nợ với các nhà cung cấp

Từ đồng nghĩa

admit debtrecognize debtconfirm debt

Từ trái nghĩa

deny debtdispute debt

Cụm từ liên quan

repay debtcụm từ
trả nợ
write off debtcụm từ
xóa nợ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc pháp lý, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Quy tắc chính

Khi công nhận nợ, phải rõ số tiền và đối tượng nợ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'acknowledge' (công nhận) và 'debt' (nợ), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tài liệu tài chính, hợp đồng hoặc khi giải quyết tranh chấp pháp lý.

Phân tích từ

acknowledge
công nhận
root
+
debt
nợ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.