중요한 부분에 집중하다
jung-yo-han bu-bun-e jeung-syeong-ha-daTập trung vào những phần quan trọng hoặc cần thiết trong một công việc, dự án, hoặc tình huống.
시험을 준비할 때 중요한 부분에 집중하는 것이 중요합니다.
Khi chuẩn bị cho kỳ thi, việc tập trung vào những phần quan trọng là rất quan trọng.
회의에서 중요한 부분에 집중해 주세요.
Hãy tập trung vào những phần quan trọng trong cuộc họp.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp
Câu này thường được sử dụng trong các tình huống làm việc hoặc học tập để nhấn mạnh sự tập trung vào những phần quan trọng.
⚡Quy tắc vàng
Tập trung vào những phần quan trọng
Khi sử dụng câu này, hãy đảm bảo rằng bạn đang nhấn mạnh đến những phần thực sự quan trọng trong tình huống hoặc dự án.
📖Nguồn gốc từ
Từ '중요하다' (quan trọng) + '부분' (phần) + '집중하다' (tập trung).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung cao, như học tập, làm việc, hoặc giải quyết vấn đề.