부수적인 부분에 집중하다

busujeog-in bunbune jeongjyeonghada
phraseTrung cấp tập trung vào những phần phụ
trang trọng

Tập trung vào những phần không quan trọng hoặc phụ thuộc trong một vấn đề hoặc hoạt động.

프로젝트 관리자는 부수적인 부분에 집중하기보다는 핵심 목표에 초점을 맞추어야 합니다.

Quản lý dự án nên tập trung vào mục tiêu chính thay vì những phần phụ.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi cần nhấn mạnh sự quan trọng của các yếu tố chính.

Cụm từ kết hợp

본질적인 부분에 집중하다tập trung vào những phần chính yếu세부 사항에 집중하다tập trung vào những chi tiết

Cụm từ liên quan

핵심에 집중하다cụm từ
tập trung vào những phần chính yếu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự tập trung vào những phần không quan trọng hoặc phụ thuộc.

Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn

Không nên sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự tập trung vào những phần quan trọng hoặc chính yếu.

📖Nguồn gốc từ

Từ '부수적인' có nghĩa là phụ, không quan trọng, và '집중하다' có nghĩa là tập trung. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tập trung vào những phần không quan trọng hoặc phụ thuộc trong một vấn đề hoặc hoạt động. Nó thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi cần nhấn mạnh sự quan trọng của các yếu tố chính.

Phân tích từ

부수적인
phụ, không quan trọng
adjective
+
부분에
vào những phần
noun
+
집중하다
tập trung
verb
Từ Điển Hàn Việt